Trang chủ>taka bangladesh sang đồng naira của Nigeria, BDT sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 taka bangladesh chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BDT sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bdt currency flagBDT

đổi lấy

ngn currency flag NGN

Tk1.000 BDT = ₦12.52196 NGN

18:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

taka bangladeshchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT12.52196 NGN
5 BDT62.60980 NGN
10 BDT125.21960 NGN
20 BDT250.43920 NGN
50 BDT626.09800 NGN
100 BDT1,252.19600 NGN
250 BDT3,130.49000 NGN
500 BDT6,260.98000 NGN
1000 BDT12,521.96000 NGN
2000 BDT25,043.92000 NGN
5000 BDT62,609.80000 NGN
10000 BDT125,219.60000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạitaka bangladeshBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT0.07986 NGN
5 BDT0.39930 NGN
10 BDT0.79860 NGN
20 BDT1.59719 NGN
50 BDT3.99299 NGN
100 BDT7.98597 NGN
250 BDT19.96493 NGN
500 BDT39.92985 NGN
1000 BDT79.85970 NGN
2000 BDT159.71940 NGN
5000 BDT399.29851 NGN
10000 BDT798.59702 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

taka bangladesh sang đồng naira của Nigeria, BDT sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.