Trang chủ>đô la Hồng Kông sang đồng rupee Mauritius, HKD sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Hồng Kông chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HKD sang MUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hkd currency flagHKD

đổi lấy

mur currency flag MUR

$1.000 HKD = ₨5.88809 MUR

13:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Hồng Kôngchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD5.88809 MUR
5 HKD29.44045 MUR
10 HKD58.88090 MUR
20 HKD117.76180 MUR
50 HKD294.40450 MUR
100 HKD588.80900 MUR
250 HKD1,472.02250 MUR
500 HKD2,944.04500 MUR
1000 HKD5,888.09000 MUR
2000 HKD11,776.18000 MUR
5000 HKD29,440.45000 MUR
10000 HKD58,880.90000 MUR

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiđô la Hồng KôngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD0.16983 MUR
5 HKD0.84917 MUR
10 HKD1.69834 MUR
20 HKD3.39669 MUR
50 HKD8.49172 MUR
100 HKD16.98344 MUR
250 HKD42.45859 MUR
500 HKD84.91718 MUR
1000 HKD169.83436 MUR
2000 HKD339.66872 MUR
5000 HKD849.17180 MUR
10000 HKD1,698.34361 MUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Hồng Kông sang đồng rupee Mauritius, HKD sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.