Trang chủ>bảng Ai Cập sang dinar Tunisia, EGP sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 bảng Ai Cập chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EGP sang TND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

egp currency flagEGP

đổi lấy

tnd currency flag TND

E£1.000 EGP = DT0.05978 TND

10:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

bảng Ai Cậpchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EGP0.05978 TND
5 EGP0.29890 TND
10 EGP0.59780 TND
20 EGP1.19560 TND
50 EGP2.98900 TND
100 EGP5.97800 TND
250 EGP14.94500 TND
500 EGP29.89000 TND
1000 EGP59.78000 TND
2000 EGP119.56000 TND
5000 EGP298.90000 TND
10000 EGP597.80000 TND

dinar Tunisiachuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EGP16.72800 TND
5 EGP83.64001 TND
10 EGP167.28003 TND
20 EGP334.56005 TND
50 EGP836.40013 TND
100 EGP1,672.80027 TND
250 EGP4,182.00067 TND
500 EGP8,364.00134 TND
1000 EGP16,728.00268 TND
2000 EGP33,456.00535 TND
5000 EGP83,640.01338 TND
10000 EGP167,280.02676 TND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

bảng Ai Cập sang dinar Tunisia, EGP sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.