1000 đô la Úc chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AUD sang AMD theo tỷ giá thực tế
A$1.000 AUD = ֏250.50040 AMD
23:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Úcchuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AUD | 250.50040 AMD |
5 AUD | 1,252.50200 AMD |
10 AUD | 2,505.00400 AMD |
20 AUD | 5,010.00800 AMD |
50 AUD | 12,525.02000 AMD |
100 AUD | 25,050.04000 AMD |
250 AUD | 62,625.10000 AMD |
500 AUD | 125,250.20000 AMD |
1000 AUD | 250,500.40000 AMD |
2000 AUD | 501,000.80000 AMD |
5000 AUD | 1,252,502.00000 AMD |
10000 AUD | 2,505,004.00000 AMD |
kịch Armeniachuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AUD | 0.00399 AMD |
5 AUD | 0.01996 AMD |
10 AUD | 0.03992 AMD |
20 AUD | 0.07984 AMD |
50 AUD | 0.19960 AMD |
100 AUD | 0.39920 AMD |
250 AUD | 0.99800 AMD |
500 AUD | 1.99600 AMD |
1000 AUD | 3.99201 AMD |
2000 AUD | 7.98402 AMD |
5000 AUD | 19.96005 AMD |
10000 AUD | 39.92010 AMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la chuộc lại Forint Hungary
dinar Macedonia chuộc lại Kwanza Angola
pula botswana chuộc lại Peso Argentina
Shilling Kenya chuộc lại GBP
Kíp Lào chuộc lại dinar Macedonia
Đại tá Salvador chuộc lại đô la Barbados
Koruna Séc chuộc lại Rupiah Indonesia
đô la Hồng Kông chuộc lại Shilling Uganda
Đô la Singapore chuộc lại Dinar Kuwait
Ngultrum Bhutan chuộc lại EUR
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.