Trang chủ>Ngultrum Bhutan sang EUR, BTN sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ngultrum Bhutan chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BTN sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

btn currency flagBTN

đổi lấy

eur currency flag EUR

Nu.1.000 BTN = €0.00970 EUR

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ngultrum Bhutanchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BTN0.00970 EUR
5 BTN0.04850 EUR
10 BTN0.09700 EUR
20 BTN0.19400 EUR
50 BTN0.48500 EUR
100 BTN0.97000 EUR
250 BTN2.42500 EUR
500 BTN4.85000 EUR
1000 BTN9.70000 EUR
2000 BTN19.40000 EUR
5000 BTN48.50000 EUR
10000 BTN97.00000 EUR

EURchuộc lạiNgultrum BhutanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BTN103.09278 EUR
5 BTN515.46392 EUR
10 BTN1,030.92784 EUR
20 BTN2,061.85567 EUR
50 BTN5,154.63918 EUR
100 BTN10,309.27835 EUR
250 BTN25,773.19588 EUR
500 BTN51,546.39175 EUR
1000 BTN103,092.78351 EUR
2000 BTN206,185.56701 EUR
5000 BTN515,463.91753 EUR
10000 BTN1,030,927.83505 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ngultrum Bhutan sang EUR, BTN sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.