Trang chủ>đô la Úc sang Koruna Séc, AUD sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Úc chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AUD sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aud currency flagAUD

đổi lấy

czk currency flag CZK

A$1.000 AUD = Kč13.69288 CZK

00:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Úcchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD13.69288 CZK
5 AUD68.46440 CZK
10 AUD136.92880 CZK
20 AUD273.85760 CZK
50 AUD684.64400 CZK
100 AUD1,369.28800 CZK
250 AUD3,423.22000 CZK
500 AUD6,846.44000 CZK
1000 AUD13,692.88000 CZK
2000 AUD27,385.76000 CZK
5000 AUD68,464.40000 CZK
10000 AUD136,928.80000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD0.07303 CZK
5 AUD0.36515 CZK
10 AUD0.73031 CZK
20 AUD1.46061 CZK
50 AUD3.65153 CZK
100 AUD7.30307 CZK
250 AUD18.25766 CZK
500 AUD36.51533 CZK
1000 AUD73.03066 CZK
2000 AUD146.06131 CZK
5000 AUD365.15328 CZK
10000 AUD730.30655 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Úc sang Koruna Séc, AUD sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.