1000 Shilling Uganda chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UGX sang MRU theo tỷ giá thực tế
Ush1.000 UGX = UM0.01125 MRU
10:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Ugandachuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UGX | 0.01125 MRU |
5 UGX | 0.05625 MRU |
10 UGX | 0.11250 MRU |
20 UGX | 0.22500 MRU |
50 UGX | 0.56250 MRU |
100 UGX | 1.12500 MRU |
250 UGX | 2.81250 MRU |
500 UGX | 5.62500 MRU |
1000 UGX | 11.25000 MRU |
2000 UGX | 22.50000 MRU |
5000 UGX | 56.25000 MRU |
10000 UGX | 112.50000 MRU |
Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UGX | 88.88889 MRU |
5 UGX | 444.44444 MRU |
10 UGX | 888.88889 MRU |
20 UGX | 1,777.77778 MRU |
50 UGX | 4,444.44444 MRU |
100 UGX | 8,888.88889 MRU |
250 UGX | 22,222.22222 MRU |
500 UGX | 44,444.44444 MRU |
1000 UGX | 88,888.88889 MRU |
2000 UGX | 177,777.77778 MRU |
5000 UGX | 444,444.44444 MRU |
10000 UGX | 888,888.88889 MRU |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shilling Uganda chuộc lại kịch Armenia
Lôi Rumani chuộc lại Manat của Azerbaijan
Riel Campuchia chuộc lại Leu Moldova
Shilling Kenya chuộc lại dinar Jordan
Đại tá Salvador chuộc lại Krone Na Uy
Lôi Rumani chuộc lại Đồng rúp của Belarus
Cedi Ghana chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Zloty của Ba Lan
Sierra Leone Leone chuộc lại đồng rand Nam Phi
Krona Thụy Điển chuộc lại Forint Hungary
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.