1000 đô la Barbados chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BBD sang DJF theo tỷ giá thực tế
Bds$1.000 BBD = Fdj88.94000 DJF
07:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Barbadoschuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 88.94000 DJF |
5 BBD | 444.70000 DJF |
10 BBD | 889.40000 DJF |
20 BBD | 1,778.80000 DJF |
50 BBD | 4,447.00000 DJF |
100 BBD | 8,894.00000 DJF |
250 BBD | 22,235.00000 DJF |
500 BBD | 44,470.00000 DJF |
1000 BBD | 88,940.00000 DJF |
2000 BBD | 177,880.00000 DJF |
5000 BBD | 444,700.00000 DJF |
10000 BBD | 889,400.00000 DJF |
Đồng franc Djiboutichuộc lạiđô la BarbadosBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 0.01124 DJF |
5 BBD | 0.05622 DJF |
10 BBD | 0.11244 DJF |
20 BBD | 0.22487 DJF |
50 BBD | 0.56218 DJF |
100 BBD | 1.12435 DJF |
250 BBD | 2.81088 DJF |
500 BBD | 5.62177 DJF |
1000 BBD | 11.24353 DJF |
2000 BBD | 22.48707 DJF |
5000 BBD | 56.21767 DJF |
10000 BBD | 112.43535 DJF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
escudo cape verde chuộc lại Ringgit Malaysia
thắng chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Đô la Suriname chuộc lại Rupee Nepal
Manat của Azerbaijan chuộc lại Đô la Brunei
Riel Campuchia chuộc lại Đô la Bahamas
đồng naira của Nigeria chuộc lại Kíp Lào
Peso Mexico chuộc lại đô la Úc
Georgia Lari chuộc lại Tenge Kazakhstan
bảng Ai Cập chuộc lại Franc Thái Bình Dương
GBP chuộc lại hryvnia Ukraina
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.