1000 Peso Mexico chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MXN sang AUD theo tỷ giá thực tế
Mex$1.000 MXN = A$0.08193 AUD
19:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Mexicochuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 0.08193 AUD |
5 MXN | 0.40965 AUD |
10 MXN | 0.81930 AUD |
20 MXN | 1.63860 AUD |
50 MXN | 4.09650 AUD |
100 MXN | 8.19300 AUD |
250 MXN | 20.48250 AUD |
500 MXN | 40.96500 AUD |
1000 MXN | 81.93000 AUD |
2000 MXN | 163.86000 AUD |
5000 MXN | 409.65000 AUD |
10000 MXN | 819.30000 AUD |
đô la Úcchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 12.20554 AUD |
5 MXN | 61.02771 AUD |
10 MXN | 122.05541 AUD |
20 MXN | 244.11083 AUD |
50 MXN | 610.27707 AUD |
100 MXN | 1,220.55413 AUD |
250 MXN | 3,051.38533 AUD |
500 MXN | 6,102.77066 AUD |
1000 MXN | 12,205.54132 AUD |
2000 MXN | 24,411.08263 AUD |
5000 MXN | 61,027.70658 AUD |
10000 MXN | 122,055.41316 AUD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Baht Thái chuộc lại pataca Ma Cao
Đồng franc Djibouti chuộc lại Dinar Kuwait
Shilling Uganda chuộc lại đô la Barbados
Rupiah Indonesia chuộc lại Somoni, Tajikistan
Đồng Peso Colombia chuộc lại dinar Macedonia
Tugrik Mông Cổ chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Krone Na Uy chuộc lại Birr Ethiopia
dirham Ma-rốc chuộc lại Tugrik Mông Cổ
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại som kirgyzstan
Quetzal Guatemala chuộc lại Metical Mozambique
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.