1000 đô la Barbados chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BBD sang HNL theo tỷ giá thực tế
Bds$1.000 BBD = L13.09110 HNL
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Barbadoschuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 13.09110 HNL |
5 BBD | 65.45550 HNL |
10 BBD | 130.91100 HNL |
20 BBD | 261.82200 HNL |
50 BBD | 654.55500 HNL |
100 BBD | 1,309.11000 HNL |
250 BBD | 3,272.77500 HNL |
500 BBD | 6,545.55000 HNL |
1000 BBD | 13,091.10000 HNL |
2000 BBD | 26,182.20000 HNL |
5000 BBD | 65,455.50000 HNL |
10000 BBD | 130,911.00000 HNL |
Lempira Honduraschuộc lạiđô la BarbadosBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 0.07639 HNL |
5 BBD | 0.38194 HNL |
10 BBD | 0.76388 HNL |
20 BBD | 1.52776 HNL |
50 BBD | 3.81939 HNL |
100 BBD | 7.63878 HNL |
250 BBD | 19.09694 HNL |
500 BBD | 38.19389 HNL |
1000 BBD | 76.38777 HNL |
2000 BBD | 152.77555 HNL |
5000 BBD | 381.93887 HNL |
10000 BBD | 763.87775 HNL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Bermuda chuộc lại dinar Macedonia
Vatu Vanuatu chuộc lại Tugrik Mông Cổ
đô la Úc chuộc lại Zloty của Ba Lan
Krona Thụy Điển chuộc lại Baht Thái
đô la Barbados chuộc lại Dalasi, Gambia
Krone Đan Mạch chuộc lại Kuna Croatia
Bảng Gibraltar chuộc lại đô la New Zealand
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Lev Bungari
Florin Aruba chuộc lại Jersey Pound
dinar Tunisia chuộc lại Rial Oman
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.