1000 đô la Barbados chuộc lại Dalasi, Gambia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BBD sang GMD theo tỷ giá thực tế
Bds$1.000 BBD = D36.00115 GMD
11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Barbadoschuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 36.00115 GMD |
5 BBD | 180.00575 GMD |
10 BBD | 360.01150 GMD |
20 BBD | 720.02300 GMD |
50 BBD | 1,800.05750 GMD |
100 BBD | 3,600.11500 GMD |
250 BBD | 9,000.28750 GMD |
500 BBD | 18,000.57500 GMD |
1000 BBD | 36,001.15000 GMD |
2000 BBD | 72,002.30000 GMD |
5000 BBD | 180,005.75000 GMD |
10000 BBD | 360,011.50000 GMD |
Dalasi, Gambiachuộc lạiđô la BarbadosBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BBD | 0.02778 GMD |
5 BBD | 0.13888 GMD |
10 BBD | 0.27777 GMD |
20 BBD | 0.55554 GMD |
50 BBD | 1.38884 GMD |
100 BBD | 2.77769 GMD |
250 BBD | 6.94422 GMD |
500 BBD | 13.88845 GMD |
1000 BBD | 27.77689 GMD |
2000 BBD | 55.55378 GMD |
5000 BBD | 138.88445 GMD |
10000 BBD | 277.76890 GMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Liberia chuộc lại đồng rúp của Nga
Peso Argentina chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Shilling Kenya chuộc lại nhân dân tệ
người Bolivia chuộc lại Zloty của Ba Lan
đồng Việt Nam chuộc lại Riel Campuchia
Đô la Brunei chuộc lại đô la New Zealand
Đồng Peso Colombia chuộc lại Lôi Rumani
Shilling Uganda chuộc lại Riel Campuchia
goude Haiti chuộc lại taka bangladesh
hryvnia Ukraina chuộc lại Đồng Peso Colombia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.