1000 Dinar Bahrain chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BHD sang BHD theo tỷ giá thực tế
.د.ب1.000 BHD = .د.ب1.00000 BHD
20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Bahrainchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 1.00000 BHD |
5 BHD | 5.00000 BHD |
10 BHD | 10.00000 BHD |
20 BHD | 20.00000 BHD |
50 BHD | 50.00000 BHD |
100 BHD | 100.00000 BHD |
250 BHD | 250.00000 BHD |
500 BHD | 500.00000 BHD |
1000 BHD | 1,000.00000 BHD |
2000 BHD | 2,000.00000 BHD |
5000 BHD | 5,000.00000 BHD |
10000 BHD | 10,000.00000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 1.00000 BHD |
5 BHD | 5.00000 BHD |
10 BHD | 10.00000 BHD |
20 BHD | 20.00000 BHD |
50 BHD | 50.00000 BHD |
100 BHD | 100.00000 BHD |
250 BHD | 250.00000 BHD |
500 BHD | 500.00000 BHD |
1000 BHD | 1,000.00000 BHD |
2000 BHD | 2,000.00000 BHD |
5000 BHD | 5,000.00000 BHD |
10000 BHD | 10,000.00000 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Koruna Séc chuộc lại Ariary Madagascar
Đồng franc Djibouti chuộc lại Bảng Gibraltar
Krone Na Uy chuộc lại Shilling Uganda
Đô la Bahamas chuộc lại Đô la Fiji
Koruna Séc chuộc lại Tala Samoa
đồng rand Nam Phi chuộc lại Shekel mới của Israel
Rupee Nepal chuộc lại Đồng Peso Colombia
Florin Aruba chuộc lại som kirgyzstan
Jersey Pound chuộc lại Đô la Singapore
Shilling Tanzania chuộc lại tonga pa'anga
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.