1000 Koruna Séc chuộc lại Tala Samoa tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CZK sang WST theo tỷ giá thực tế
Kč1.000 CZK = WS$0.13096 WST
16:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Koruna Sécchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 0.13096 WST |
5 CZK | 0.65480 WST |
10 CZK | 1.30960 WST |
20 CZK | 2.61920 WST |
50 CZK | 6.54800 WST |
100 CZK | 13.09600 WST |
250 CZK | 32.74000 WST |
500 CZK | 65.48000 WST |
1000 CZK | 130.96000 WST |
2000 CZK | 261.92000 WST |
5000 CZK | 654.80000 WST |
10000 CZK | 1,309.60000 WST |
Tala Samoachuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 7.63592 WST |
5 CZK | 38.17960 WST |
10 CZK | 76.35919 WST |
20 CZK | 152.71839 WST |
50 CZK | 381.79597 WST |
100 CZK | 763.59194 WST |
250 CZK | 1,908.97984 WST |
500 CZK | 3,817.95968 WST |
1000 CZK | 7,635.91936 WST |
2000 CZK | 15,271.83873 WST |
5000 CZK | 38,179.59682 WST |
10000 CZK | 76,359.19365 WST |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Ariary Madagascar
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Ringgit Malaysia
dinar Tunisia chuộc lại pula botswana
Đồng franc Djibouti chuộc lại Kina Papua New Guinea
Krona Thụy Điển chuộc lại Rupee Seychellois
peso Philippine chuộc lại Ngultrum Bhutan
đồng rupee Mauritius chuộc lại taka bangladesh
Ringgit Malaysia chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
dinar Macedonia chuộc lại đô la Barbados
Peso Argentina chuộc lại Đô la Bermuda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.