1000 Dinar Bahrain chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BHD sang MAD theo tỷ giá thực tế
.د.ب1.000 BHD = د.م.23.97957 MAD
20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Bahrainchuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 23.97957 MAD |
5 BHD | 119.89785 MAD |
10 BHD | 239.79570 MAD |
20 BHD | 479.59140 MAD |
50 BHD | 1,198.97850 MAD |
100 BHD | 2,397.95700 MAD |
250 BHD | 5,994.89250 MAD |
500 BHD | 11,989.78500 MAD |
1000 BHD | 23,979.57000 MAD |
2000 BHD | 47,959.14000 MAD |
5000 BHD | 119,897.85000 MAD |
10000 BHD | 239,795.70000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 0.04170 MAD |
5 BHD | 0.20851 MAD |
10 BHD | 0.41702 MAD |
20 BHD | 0.83404 MAD |
50 BHD | 2.08511 MAD |
100 BHD | 4.17022 MAD |
250 BHD | 10.42554 MAD |
500 BHD | 20.85108 MAD |
1000 BHD | 41.70217 MAD |
2000 BHD | 83.40433 MAD |
5000 BHD | 208.51083 MAD |
10000 BHD | 417.02166 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Zloty của Ba Lan chuộc lại Ringgit Malaysia
Krone Na Uy chuộc lại Kyat Myanma
đô la jamaica chuộc lại som kirgyzstan
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Đô la Belize
Đô la Brunei chuộc lại pula botswana
đồng naira của Nigeria chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Quetzal Guatemala chuộc lại Kíp Lào
Dinar Algeria chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
bảng Guernsey chuộc lại Peso Dominica
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Zloty của Ba Lan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.