1000 Dinar Bahrain chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BHD sang NGN theo tỷ giá thực tế
.د.ب1.000 BHD = ₦4051.09092 NGN
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Bahrainchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 4,051.09092 NGN |
5 BHD | 20,255.45460 NGN |
10 BHD | 40,510.90920 NGN |
20 BHD | 81,021.81840 NGN |
50 BHD | 202,554.54600 NGN |
100 BHD | 405,109.09200 NGN |
250 BHD | 1,012,772.73000 NGN |
500 BHD | 2,025,545.46000 NGN |
1000 BHD | 4,051,090.92000 NGN |
2000 BHD | 8,102,181.84000 NGN |
5000 BHD | 20,255,454.60000 NGN |
10000 BHD | 40,510,909.20000 NGN |
đồng naira của Nigeriachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 0.00025 NGN |
5 BHD | 0.00123 NGN |
10 BHD | 0.00247 NGN |
20 BHD | 0.00494 NGN |
50 BHD | 0.01234 NGN |
100 BHD | 0.02468 NGN |
250 BHD | 0.06171 NGN |
500 BHD | 0.12342 NGN |
1000 BHD | 0.24685 NGN |
2000 BHD | 0.49369 NGN |
5000 BHD | 1.23424 NGN |
10000 BHD | 2.46847 NGN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Bermuda chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Đồng Peso Colombia chuộc lại dinar Jordan
Shilling Uganda chuộc lại EUR
Đồng Peso Colombia chuộc lại Franc Comorian
Real Brazil chuộc lại lesotho
Ringgit Malaysia chuộc lại dinar Macedonia
đô la Úc chuộc lại dinar Jordan
Dinar Algeria chuộc lại bảng lebanon
Rafia Maldives chuộc lại EUR
Krone Đan Mạch chuộc lại người Bolivia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.