1000 Đô la Bermuda chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BMD sang THB theo tỷ giá thực tế
$1.000 BMD = ฿32.30500 THB
08:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bermudachuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 32.30500 THB |
5 BMD | 161.52500 THB |
10 BMD | 323.05000 THB |
20 BMD | 646.10000 THB |
50 BMD | 1,615.25000 THB |
100 BMD | 3,230.50000 THB |
250 BMD | 8,076.25000 THB |
500 BMD | 16,152.50000 THB |
1000 BMD | 32,305.00000 THB |
2000 BMD | 64,610.00000 THB |
5000 BMD | 161,525.00000 THB |
10000 BMD | 323,050.00000 THB |
Baht Tháichuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BMD | 0.03095 THB |
5 BMD | 0.15477 THB |
10 BMD | 0.30955 THB |
20 BMD | 0.61910 THB |
50 BMD | 1.54775 THB |
100 BMD | 3.09550 THB |
250 BMD | 7.73874 THB |
500 BMD | 15.47748 THB |
1000 BMD | 30.95496 THB |
2000 BMD | 61.90992 THB |
5000 BMD | 154.77480 THB |
10000 BMD | 309.54961 THB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rand Nam Phi chuộc lại Zloty của Ba Lan
Dinar Algeria chuộc lại taka bangladesh
bảng Ai Cập chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Krone Na Uy chuộc lại đô la jamaica
Đô la Canada chuộc lại Rupee Pakistan
bảng lebanon chuộc lại Florin Aruba
Đô la Fiji chuộc lại Georgia Lari
nhân dân tệ chuộc lại người Bolivia
Som Uzbekistan chuộc lại Đô la Bermuda
đồng rupee Mauritius chuộc lại Kuna Croatia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.