Trang chủ>Đô la Canada sang Rupee Pakistan, CAD sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Canada chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CAD sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cad currency flagCAD

đổi lấy

pkr currency flag PKR

C$1.000 CAD = ₨205.04003 PKR

16:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Canadachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD205.04003 PKR
5 CAD1,025.20015 PKR
10 CAD2,050.40030 PKR
20 CAD4,100.80060 PKR
50 CAD10,252.00150 PKR
100 CAD20,504.00300 PKR
250 CAD51,260.00750 PKR
500 CAD102,520.01500 PKR
1000 CAD205,040.03000 PKR
2000 CAD410,080.06000 PKR
5000 CAD1,025,200.15000 PKR
10000 CAD2,050,400.30000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD0.00488 PKR
5 CAD0.02439 PKR
10 CAD0.04877 PKR
20 CAD0.09754 PKR
50 CAD0.24385 PKR
100 CAD0.48771 PKR
250 CAD1.21927 PKR
500 CAD2.43855 PKR
1000 CAD4.87710 PKR
2000 CAD9.75419 PKR
5000 CAD24.38548 PKR
10000 CAD48.77096 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Canada sang Rupee Pakistan, CAD sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.