1000 Đô la Brunei chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BND sang SZL theo tỷ giá thực tế
B$1.000 BND = L13.76738 SZL
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bruneichuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 13.76738 SZL |
5 BND | 68.83690 SZL |
10 BND | 137.67380 SZL |
20 BND | 275.34760 SZL |
50 BND | 688.36900 SZL |
100 BND | 1,376.73800 SZL |
250 BND | 3,441.84500 SZL |
500 BND | 6,883.69000 SZL |
1000 BND | 13,767.38000 SZL |
2000 BND | 27,534.76000 SZL |
5000 BND | 68,836.90000 SZL |
10000 BND | 137,673.80000 SZL |
Lilangeni Swazilandchuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 0.07264 SZL |
5 BND | 0.36318 SZL |
10 BND | 0.72635 SZL |
20 BND | 1.45271 SZL |
50 BND | 3.63177 SZL |
100 BND | 7.26355 SZL |
250 BND | 18.15887 SZL |
500 BND | 36.31773 SZL |
1000 BND | 72.63546 SZL |
2000 BND | 145.27092 SZL |
5000 BND | 363.17731 SZL |
10000 BND | 726.35462 SZL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lôi Rumani chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Som Uzbekistan chuộc lại Đô la Fiji
đồng dinar Serbia chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Guarani, Paraguay chuộc lại Peso Mexico
Rial Qatar chuộc lại Bảng Gibraltar
Jersey Pound chuộc lại Koruna Séc
đồng rand Nam Phi chuộc lại Birr Ethiopia
dinar Jordan chuộc lại taka bangladesh
Rupee Nepal chuộc lại Sierra Leone Leone
Đồng Peso Colombia chuộc lại Lek Albania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.