1000 pula botswana chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BWP sang XPF theo tỷ giá thực tế
P1.000 BWP = ₣7.12683 XPF
07:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
pula botswanachuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 7.12683 XPF |
5 BWP | 35.63415 XPF |
10 BWP | 71.26830 XPF |
20 BWP | 142.53660 XPF |
50 BWP | 356.34150 XPF |
100 BWP | 712.68300 XPF |
250 BWP | 1,781.70750 XPF |
500 BWP | 3,563.41500 XPF |
1000 BWP | 7,126.83000 XPF |
2000 BWP | 14,253.66000 XPF |
5000 BWP | 35,634.15000 XPF |
10000 BWP | 71,268.30000 XPF |
Franc Thái Bình Dươngchuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BWP | 0.14031 XPF |
5 BWP | 0.70157 XPF |
10 BWP | 1.40315 XPF |
20 BWP | 2.80630 XPF |
50 BWP | 7.01574 XPF |
100 BWP | 14.03148 XPF |
250 BWP | 35.07871 XPF |
500 BWP | 70.15742 XPF |
1000 BWP | 140.31484 XPF |
2000 BWP | 280.62968 XPF |
5000 BWP | 701.57419 XPF |
10000 BWP | 1,403.14838 XPF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại Đô la Canada
đồng dinar Serbia chuộc lại Shilling Tanzania
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Shilling Kenya
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Rial Oman
Đô la Fiji chuộc lại Balboa Panama
Rupee Pakistan chuộc lại Nuevo Sol, Peru
bảng Guernsey chuộc lại dirham Ma-rốc
Shilling Kenya chuộc lại Riel Campuchia
Dinar Kuwait chuộc lại Đô la Suriname
Đồng rúp của Belarus chuộc lại pula botswana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.