Trang chủ>Đồng rúp của Belarus sang taka bangladesh, BYN sang BDT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng rúp của Belarus chuộc lại taka bangladesh tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BYN sang BDT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

byn currency flagBYN

đổi lấy

bdt currency flag BDT

Br1.000 BYN = Tk35.71166 BDT

17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng rúp của Belaruschuộc lạitaka bangladeshBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BYN35.71166 BDT
5 BYN178.55830 BDT
10 BYN357.11660 BDT
20 BYN714.23320 BDT
50 BYN1,785.58300 BDT
100 BYN3,571.16600 BDT
250 BYN8,927.91500 BDT
500 BYN17,855.83000 BDT
1000 BYN35,711.66000 BDT
2000 BYN71,423.32000 BDT
5000 BYN178,558.30000 BDT
10000 BYN357,116.60000 BDT

taka bangladeshchuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BYN0.02800 BDT
5 BYN0.14001 BDT
10 BYN0.28002 BDT
20 BYN0.56004 BDT
50 BYN1.40010 BDT
100 BYN2.80021 BDT
250 BYN7.00051 BDT
500 BYN14.00103 BDT
1000 BYN28.00206 BDT
2000 BYN56.00412 BDT
5000 BYN140.01029 BDT
10000 BYN280.02059 BDT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng rúp của Belarus sang taka bangladesh, BYN sang BDT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.