Trang chủ>taka bangladesh sang Đồng rúp của Belarus, BDT sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 taka bangladesh chuộc lại Đồng rúp của Belarus tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BDT sang BYN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bdt currency flagBDT

đổi lấy

byn currency flag BYN

Tk1.000 BDT = Br0.02800 BYN

14:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

taka bangladeshchuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT0.02800 BYN
5 BDT0.14000 BYN
10 BDT0.28000 BYN
20 BDT0.56000 BYN
50 BDT1.40000 BYN
100 BDT2.80000 BYN
250 BDT7.00000 BYN
500 BDT14.00000 BYN
1000 BDT28.00000 BYN
2000 BDT56.00000 BYN
5000 BDT140.00000 BYN
10000 BDT280.00000 BYN

Đồng rúp của Belaruschuộc lạitaka bangladeshBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT35.71429 BYN
5 BDT178.57143 BYN
10 BDT357.14286 BYN
20 BDT714.28571 BYN
50 BDT1,785.71429 BYN
100 BDT3,571.42857 BYN
250 BDT8,928.57143 BYN
500 BDT17,857.14286 BYN
1000 BDT35,714.28571 BYN
2000 BDT71,428.57143 BYN
5000 BDT178,571.42857 BYN
10000 BDT357,142.85714 BYN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

taka bangladesh sang Đồng rúp của Belarus, BDT sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.