Trang chủ>Đồng rúp của Belarus sang Kíp Lào, BYN sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng rúp của Belarus chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BYN sang LAK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

byn currency flagBYN

đổi lấy

lak currency flag LAK

Br1.000 BYN = ₭6432.06807 LAK

22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng rúp của Belaruschuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BYN6,432.06807 LAK
5 BYN32,160.34035 LAK
10 BYN64,320.68070 LAK
20 BYN128,641.36140 LAK
50 BYN321,603.40350 LAK
100 BYN643,206.80700 LAK
250 BYN1,608,017.01750 LAK
500 BYN3,216,034.03500 LAK
1000 BYN6,432,068.07000 LAK
2000 BYN12,864,136.14000 LAK
5000 BYN32,160,340.35000 LAK
10000 BYN64,320,680.70000 LAK

Kíp Làochuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BYN0.00016 LAK
5 BYN0.00078 LAK
10 BYN0.00155 LAK
20 BYN0.00311 LAK
50 BYN0.00777 LAK
100 BYN0.01555 LAK
250 BYN0.03887 LAK
500 BYN0.07774 LAK
1000 BYN0.15547 LAK
2000 BYN0.31094 LAK
5000 BYN0.77735 LAK
10000 BYN1.55471 LAK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng rúp của Belarus sang Kíp Lào, BYN sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.