Trang chủ>Đồng rúp của Belarus sang Peso Mexico, BYN sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng rúp của Belarus chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BYN sang MXN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

byn currency flagBYN

đổi lấy

mxn currency flag MXN

Br1.000 BYN = Mex$5.53555 MXN

12:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng rúp của Belaruschuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BYN5.53555 MXN
5 BYN27.67775 MXN
10 BYN55.35550 MXN
20 BYN110.71100 MXN
50 BYN276.77750 MXN
100 BYN553.55500 MXN
250 BYN1,383.88750 MXN
500 BYN2,767.77500 MXN
1000 BYN5,535.55000 MXN
2000 BYN11,071.10000 MXN
5000 BYN27,677.75000 MXN
10000 BYN55,355.50000 MXN

Peso Mexicochuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BYN0.18065 MXN
5 BYN0.90325 MXN
10 BYN1.80651 MXN
20 BYN3.61301 MXN
50 BYN9.03253 MXN
100 BYN18.06505 MXN
250 BYN45.16263 MXN
500 BYN90.32526 MXN
1000 BYN180.65052 MXN
2000 BYN361.30105 MXN
5000 BYN903.25261 MXN
10000 BYN1,806.50523 MXN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng rúp của Belarus sang Peso Mexico, BYN sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.