1000 Đô la Belize chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BZD sang NOK theo tỷ giá thực tế
BZ$1.000 BZD = kr5.03760 NOK
10:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Belizechuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BZD | 5.03760 NOK |
5 BZD | 25.18800 NOK |
10 BZD | 50.37600 NOK |
20 BZD | 100.75200 NOK |
50 BZD | 251.88000 NOK |
100 BZD | 503.76000 NOK |
250 BZD | 1,259.40000 NOK |
500 BZD | 2,518.80000 NOK |
1000 BZD | 5,037.60000 NOK |
2000 BZD | 10,075.20000 NOK |
5000 BZD | 25,188.00000 NOK |
10000 BZD | 50,376.00000 NOK |
Krone Na Uychuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BZD | 0.19851 NOK |
5 BZD | 0.99254 NOK |
10 BZD | 1.98507 NOK |
20 BZD | 3.97014 NOK |
50 BZD | 9.92536 NOK |
100 BZD | 19.85072 NOK |
250 BZD | 49.62681 NOK |
500 BZD | 99.25361 NOK |
1000 BZD | 198.50723 NOK |
2000 BZD | 397.01445 NOK |
5000 BZD | 992.53613 NOK |
10000 BZD | 1,985.07226 NOK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Lek Albania
Đô la Fiji chuộc lại Lev Bungari
Bảng Gibraltar chuộc lại Đô la Suriname
Quetzal Guatemala chuộc lại Shilling Kenya
peso Philippine chuộc lại Đô la Bermuda
Lôi Rumani chuộc lại Tenge Kazakhstan
Dinar Algeria chuộc lại nhân dân tệ
lesotho chuộc lại bảng thánh helena
Đồng franc Djibouti chuộc lại Đô la Đài Loan mới
người Bolivia chuộc lại kịch Armenia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.