1000 Đô la Canada chuộc lại đô la jamaica tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CAD sang JMD theo tỷ giá thực tế
C$1.000 CAD = J$116.42296 JMD
07:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Canadachuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 116.42296 JMD |
5 CAD | 582.11480 JMD |
10 CAD | 1,164.22960 JMD |
20 CAD | 2,328.45920 JMD |
50 CAD | 5,821.14800 JMD |
100 CAD | 11,642.29600 JMD |
250 CAD | 29,105.74000 JMD |
500 CAD | 58,211.48000 JMD |
1000 CAD | 116,422.96000 JMD |
2000 CAD | 232,845.92000 JMD |
5000 CAD | 582,114.80000 JMD |
10000 CAD | 1,164,229.60000 JMD |
đô la jamaicachuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 0.00859 JMD |
5 CAD | 0.04295 JMD |
10 CAD | 0.08589 JMD |
20 CAD | 0.17179 JMD |
50 CAD | 0.42947 JMD |
100 CAD | 0.85894 JMD |
250 CAD | 2.14734 JMD |
500 CAD | 4.29469 JMD |
1000 CAD | 8.58937 JMD |
2000 CAD | 17.17874 JMD |
5000 CAD | 42.94686 JMD |
10000 CAD | 85.89371 JMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Balboa Panama chuộc lại đô la New Zealand
Kwanza Angola chuộc lại Florin Aruba
Lek Albania chuộc lại Đô la Suriname
Kwanza Angola chuộc lại Đô la Canada
Shilling Uganda chuộc lại Manat Turkmenistan
hryvnia Ukraina chuộc lại bảng Ai Cập
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Đô la Namibia
Franc Comorian chuộc lại Forint Hungary
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Tenge Kazakhstan
Cedi Ghana chuộc lại Rial Qatar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.