Trang chủ>Đô la Canada sang Riel Campuchia, CAD sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Canada chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CAD sang KHR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cad currency flagCAD

đổi lấy

khr currency flag KHR

C$1.000 CAD = ៛2919.65488 KHR

03:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Canadachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD2,919.65488 KHR
5 CAD14,598.27440 KHR
10 CAD29,196.54880 KHR
20 CAD58,393.09760 KHR
50 CAD145,982.74400 KHR
100 CAD291,965.48800 KHR
250 CAD729,913.72000 KHR
500 CAD1,459,827.44000 KHR
1000 CAD2,919,654.88000 KHR
2000 CAD5,839,309.76000 KHR
5000 CAD14,598,274.40000 KHR
10000 CAD29,196,548.80000 KHR

Riel Campuchiachuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CAD0.00034 KHR
5 CAD0.00171 KHR
10 CAD0.00343 KHR
20 CAD0.00685 KHR
50 CAD0.01713 KHR
100 CAD0.03425 KHR
250 CAD0.08563 KHR
500 CAD0.17125 KHR
1000 CAD0.34251 KHR
2000 CAD0.68501 KHR
5000 CAD1.71253 KHR
10000 CAD3.42506 KHR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Canada sang Riel Campuchia, CAD sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.