1000 dinar Tunisia chuộc lại Bảng Gibraltar tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TND sang GIP theo tỷ giá thực tế
DT1.000 TND = £0.25514 GIP
03:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Tunisiachuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 0.25514 GIP |
5 TND | 1.27570 GIP |
10 TND | 2.55140 GIP |
20 TND | 5.10280 GIP |
50 TND | 12.75700 GIP |
100 TND | 25.51400 GIP |
250 TND | 63.78500 GIP |
500 TND | 127.57000 GIP |
1000 TND | 255.14000 GIP |
2000 TND | 510.28000 GIP |
5000 TND | 1,275.70000 GIP |
10000 TND | 2,551.40000 GIP |
Bảng Gibraltarchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 3.91942 GIP |
5 TND | 19.59708 GIP |
10 TND | 39.19417 GIP |
20 TND | 78.38834 GIP |
50 TND | 195.97084 GIP |
100 TND | 391.94168 GIP |
250 TND | 979.85420 GIP |
500 TND | 1,959.70840 GIP |
1000 TND | 3,919.41679 GIP |
2000 TND | 7,838.83358 GIP |
5000 TND | 19,597.08395 GIP |
10000 TND | 39,194.16791 GIP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Baht Thái chuộc lại hryvnia Ukraina
Baht Thái chuộc lại nhân dân tệ
Kíp Lào chuộc lại EUR
EUR chuộc lại som kirgyzstan
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại đô la Hồng Kông
Đô la Canada chuộc lại Đồng franc Rwanda
bảng thánh helena chuộc lại Jersey Pound
taka bangladesh chuộc lại Lôi Rumani
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Peso Chilê
Franc Guinea chuộc lại Rial Qatar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.