1000 đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CHF sang XOF theo tỷ giá thực tế
SFr.1.000 CHF = CFA700.60032 XOF
11:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CHF | 700.60032 XOF |
5 CHF | 3,503.00160 XOF |
10 CHF | 7,006.00320 XOF |
20 CHF | 14,012.00640 XOF |
50 CHF | 35,030.01600 XOF |
100 CHF | 70,060.03200 XOF |
250 CHF | 175,150.08000 XOF |
500 CHF | 350,300.16000 XOF |
1000 CHF | 700,600.32000 XOF |
2000 CHF | 1,401,200.64000 XOF |
5000 CHF | 3,503,001.60000 XOF |
10000 CHF | 7,006,003.20000 XOF |
Franc CFA Tây Phichuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CHF | 0.00143 XOF |
5 CHF | 0.00714 XOF |
10 CHF | 0.01427 XOF |
20 CHF | 0.02855 XOF |
50 CHF | 0.07137 XOF |
100 CHF | 0.14273 XOF |
250 CHF | 0.35684 XOF |
500 CHF | 0.71367 XOF |
1000 CHF | 1.42735 XOF |
2000 CHF | 2.85469 XOF |
5000 CHF | 7.13674 XOF |
10000 CHF | 14.27347 XOF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat của Azerbaijan chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Forint Hungary chuộc lại Tala Samoa
Rupee Pakistan chuộc lại Peso của Uruguay
Koruna Séc chuộc lại Rupee Sri Lanka
Rupiah Indonesia chuộc lại taka bangladesh
Córdoba, Nicaragua chuộc lại dinar Jordan
đô la New Zealand chuộc lại Đô la Belize
krona Iceland chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Đô la Liberia chuộc lại Kíp Lào
Guarani, Paraguay chuộc lại Zloty của Ba Lan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.