1000 Peso Chilê chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CLP sang ETB theo tỷ giá thực tế
$1.000 CLP = Br0.14717 ETB
14:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Chilêchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CLP | 0.14717 ETB |
5 CLP | 0.73585 ETB |
10 CLP | 1.47170 ETB |
20 CLP | 2.94340 ETB |
50 CLP | 7.35850 ETB |
100 CLP | 14.71700 ETB |
250 CLP | 36.79250 ETB |
500 CLP | 73.58500 ETB |
1000 CLP | 147.17000 ETB |
2000 CLP | 294.34000 ETB |
5000 CLP | 735.85000 ETB |
10000 CLP | 1,471.70000 ETB |
Birr Ethiopiachuộc lạiPeso ChilêBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CLP | 6.79486 ETB |
5 CLP | 33.97432 ETB |
10 CLP | 67.94863 ETB |
20 CLP | 135.89726 ETB |
50 CLP | 339.74315 ETB |
100 CLP | 679.48631 ETB |
250 CLP | 1,698.71577 ETB |
500 CLP | 3,397.43154 ETB |
1000 CLP | 6,794.86308 ETB |
2000 CLP | 13,589.72617 ETB |
5000 CLP | 33,974.31542 ETB |
10000 CLP | 67,948.63084 ETB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Rupee Sri Lanka chuộc lại Bảng Gibraltar
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Đô la Namibia
Dinar Algeria chuộc lại Manat của Azerbaijan
Tala Samoa chuộc lại Manat của Azerbaijan
Đô la Namibia chuộc lại Đồng franc Rwanda
peso Philippine chuộc lại bảng Ai Cập
bảng Guernsey chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Dinar Bahrain chuộc lại Đô la Fiji
thắng chuộc lại đồng rupee Mauritius
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.