1000 Dinar Bahrain chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BHD sang FJD theo tỷ giá thực tế
.د.ب1.000 BHD = FJ$5.98398 FJD
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Bahrainchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 5.98398 FJD |
5 BHD | 29.91990 FJD |
10 BHD | 59.83980 FJD |
20 BHD | 119.67960 FJD |
50 BHD | 299.19900 FJD |
100 BHD | 598.39800 FJD |
250 BHD | 1,495.99500 FJD |
500 BHD | 2,991.99000 FJD |
1000 BHD | 5,983.98000 FJD |
2000 BHD | 11,967.96000 FJD |
5000 BHD | 29,919.90000 FJD |
10000 BHD | 59,839.80000 FJD |
Đô la Fijichuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 0.16711 FJD |
5 BHD | 0.83556 FJD |
10 BHD | 1.67113 FJD |
20 BHD | 3.34226 FJD |
50 BHD | 8.35564 FJD |
100 BHD | 16.71129 FJD |
250 BHD | 41.77821 FJD |
500 BHD | 83.55643 FJD |
1000 BHD | 167.11286 FJD |
2000 BHD | 334.22572 FJD |
5000 BHD | 835.56429 FJD |
10000 BHD | 1,671.12858 FJD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Barbados chuộc lại Shilling Uganda
Đồng Peso Colombia chuộc lại Lempira Honduras
som kirgyzstan chuộc lại Rupee Sri Lanka
escudo cape verde chuộc lại Shilling Tanzania
đồng rupee Mauritius chuộc lại thắng
Leu Moldova chuộc lại Đô la Liberia
Somoni, Tajikistan chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Kuna Croatia
bảng Guernsey chuộc lại đồng rúp của Nga
Peso Dominica chuộc lại Florin Aruba
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.