1000 nhân dân tệ chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang HNL theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = L3.67171 HNL
20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 3.67171 HNL |
5 CNY | 18.35855 HNL |
10 CNY | 36.71710 HNL |
20 CNY | 73.43420 HNL |
50 CNY | 183.58550 HNL |
100 CNY | 367.17100 HNL |
250 CNY | 917.92750 HNL |
500 CNY | 1,835.85500 HNL |
1000 CNY | 3,671.71000 HNL |
2000 CNY | 7,343.42000 HNL |
5000 CNY | 18,358.55000 HNL |
10000 CNY | 36,717.10000 HNL |
Lempira Honduraschuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.27235 HNL |
5 CNY | 1.36176 HNL |
10 CNY | 2.72353 HNL |
20 CNY | 5.44705 HNL |
50 CNY | 13.61763 HNL |
100 CNY | 27.23527 HNL |
250 CNY | 68.08817 HNL |
500 CNY | 136.17633 HNL |
1000 CNY | 272.35266 HNL |
2000 CNY | 544.70533 HNL |
5000 CNY | 1,361.76332 HNL |
10000 CNY | 2,723.52664 HNL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Singapore chuộc lại som kirgyzstan
Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Lempira Honduras chuộc lại Metical Mozambique
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Đô la Guyana
Baht Thái chuộc lại đô la Úc
đồng rupee Mauritius chuộc lại Guarani, Paraguay
pula botswana chuộc lại taka bangladesh
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Kina Papua New Guinea
thắng chuộc lại Dalasi, Gambia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.