Trang chủ>nhân dân tệ sang dirham Ma-rốc, CNY sang MAD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CNY sang MAD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cny currency flagCNY

đổi lấy

mad currency flag MAD

¥1.000 CNY = د.م.1.26770 MAD

20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệchuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY1.26770 MAD
5 CNY6.33850 MAD
10 CNY12.67700 MAD
20 CNY25.35400 MAD
50 CNY63.38500 MAD
100 CNY126.77000 MAD
250 CNY316.92500 MAD
500 CNY633.85000 MAD
1000 CNY1,267.70000 MAD
2000 CNY2,535.40000 MAD
5000 CNY6,338.50000 MAD
10000 CNY12,677.00000 MAD

dirham Ma-rốcchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY0.78883 MAD
5 CNY3.94415 MAD
10 CNY7.88830 MAD
20 CNY15.77660 MAD
50 CNY39.44151 MAD
100 CNY78.88302 MAD
250 CNY197.20754 MAD
500 CNY394.41508 MAD
1000 CNY788.83016 MAD
2000 CNY1,577.66033 MAD
5000 CNY3,944.15082 MAD
10000 CNY7,888.30165 MAD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ sang dirham Ma-rốc, CNY sang MAD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.