Trang chủ>dirham Ma-rốc sang nhân dân tệ, MAD sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dirham Ma-rốc chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MAD sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mad currency flagMAD

đổi lấy

cny currency flag CNY

د.م.1.000 MAD = ¥0.78883 CNY

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dirham Ma-rốcchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD0.78883 CNY
5 MAD3.94415 CNY
10 MAD7.88830 CNY
20 MAD15.77660 CNY
50 MAD39.44150 CNY
100 MAD78.88300 CNY
250 MAD197.20750 CNY
500 MAD394.41500 CNY
1000 MAD788.83000 CNY
2000 MAD1,577.66000 CNY
5000 MAD3,944.15000 CNY
10000 MAD7,888.30000 CNY

nhân dân tệchuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD1.26770 CNY
5 MAD6.33850 CNY
10 MAD12.67700 CNY
20 MAD25.35401 CNY
50 MAD63.38501 CNY
100 MAD126.77003 CNY
250 MAD316.92507 CNY
500 MAD633.85013 CNY
1000 MAD1,267.70026 CNY
2000 MAD2,535.40053 CNY
5000 MAD6,338.50132 CNY
10000 MAD12,677.00265 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dirham Ma-rốc sang nhân dân tệ, MAD sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.