1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang SZL theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = L23.86669 SZL
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 23.86669 SZL |
5 IMP | 119.33345 SZL |
10 IMP | 238.66690 SZL |
20 IMP | 477.33380 SZL |
50 IMP | 1,193.33450 SZL |
100 IMP | 2,386.66900 SZL |
250 IMP | 5,966.67250 SZL |
500 IMP | 11,933.34500 SZL |
1000 IMP | 23,866.69000 SZL |
2000 IMP | 47,733.38000 SZL |
5000 IMP | 119,333.45000 SZL |
10000 IMP | 238,666.90000 SZL |
Lilangeni Swazilandchuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.04190 SZL |
5 IMP | 0.20950 SZL |
10 IMP | 0.41899 SZL |
20 IMP | 0.83799 SZL |
50 IMP | 2.09497 SZL |
100 IMP | 4.18994 SZL |
250 IMP | 10.47485 SZL |
500 IMP | 20.94970 SZL |
1000 IMP | 41.89940 SZL |
2000 IMP | 83.79880 SZL |
5000 IMP | 209.49700 SZL |
10000 IMP | 418.99400 SZL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Sri Lanka chuộc lại Đô la Bermuda
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại Đô la Namibia
dinar Tunisia chuộc lại Đô la Guyana
Rial Qatar chuộc lại đô la Úc
Kíp Lào chuộc lại Đô la Namibia
Kuna Croatia chuộc lại Rupee Sri Lanka
Forint Hungary chuộc lại Birr Ethiopia
Forint Hungary chuộc lại người Bolivia
đồng rupee Mauritius chuộc lại Somoni, Tajikistan
Rupee Pakistan chuộc lại Manat của Azerbaijan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.