1000 Đồng Peso Colombia chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ COP sang MDL theo tỷ giá thực tế
$1.000 COP = L0.00414 MDL
14:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng Peso Colombiachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 COP | 0.00414 MDL |
5 COP | 0.02070 MDL |
10 COP | 0.04140 MDL |
20 COP | 0.08280 MDL |
50 COP | 0.20700 MDL |
100 COP | 0.41400 MDL |
250 COP | 1.03500 MDL |
500 COP | 2.07000 MDL |
1000 COP | 4.14000 MDL |
2000 COP | 8.28000 MDL |
5000 COP | 20.70000 MDL |
10000 COP | 41.40000 MDL |
Leu Moldovachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 COP | 241.54589 MDL |
5 COP | 1,207.72947 MDL |
10 COP | 2,415.45894 MDL |
20 COP | 4,830.91787 MDL |
50 COP | 12,077.29469 MDL |
100 COP | 24,154.58937 MDL |
250 COP | 60,386.47343 MDL |
500 COP | 120,772.94686 MDL |
1000 COP | 241,545.89372 MDL |
2000 COP | 483,091.78744 MDL |
5000 COP | 1,207,729.46860 MDL |
10000 COP | 2,415,458.93720 MDL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rúp của Nga chuộc lại Tala Samoa
Đô la Bahamas chuộc lại Zloty của Ba Lan
Đồng franc Rwanda chuộc lại Real Brazil
Krona Thụy Điển chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Dalasi, Gambia
đồng rand Nam Phi chuộc lại Rupee Sri Lanka
Rupee Nepal chuộc lại Đô la Bermuda
Đô la Guyana chuộc lại Leu Moldova
Đô la Liberia chuộc lại lesotho
dinar Jordan chuộc lại bảng lebanon
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.