Trang chủ>Koruna Séc sang Real Brazil, CZK sang BRL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Koruna Séc chuộc lại Real Brazil tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CZK sang BRL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

czk currency flagCZK

đổi lấy

brl currency flag BRL

Kč1.000 CZK = R$0.25940 BRL

01:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Koruna Sécchuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK0.25940 BRL
5 CZK1.29700 BRL
10 CZK2.59400 BRL
20 CZK5.18800 BRL
50 CZK12.97000 BRL
100 CZK25.94000 BRL
250 CZK64.85000 BRL
500 CZK129.70000 BRL
1000 CZK259.40000 BRL
2000 CZK518.80000 BRL
5000 CZK1,297.00000 BRL
10000 CZK2,594.00000 BRL

Real Brazilchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK3.85505 BRL
5 CZK19.27525 BRL
10 CZK38.55050 BRL
20 CZK77.10100 BRL
50 CZK192.75251 BRL
100 CZK385.50501 BRL
250 CZK963.76253 BRL
500 CZK1,927.52506 BRL
1000 CZK3,855.05012 BRL
2000 CZK7,710.10023 BRL
5000 CZK19,275.25058 BRL
10000 CZK38,550.50116 BRL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Koruna Séc sang Real Brazil, CZK sang BRL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.