1000 Đồng franc Djibouti chuộc lại đồng dinar Serbia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DJF sang RSD theo tỷ giá thực tế
Fdj1.000 DJF = РСД0.56478 RSD
11:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Djiboutichuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DJF | 0.56478 RSD |
5 DJF | 2.82390 RSD |
10 DJF | 5.64780 RSD |
20 DJF | 11.29560 RSD |
50 DJF | 28.23900 RSD |
100 DJF | 56.47800 RSD |
250 DJF | 141.19500 RSD |
500 DJF | 282.39000 RSD |
1000 DJF | 564.78000 RSD |
2000 DJF | 1,129.56000 RSD |
5000 DJF | 2,823.90000 RSD |
10000 DJF | 5,647.80000 RSD |
đồng dinar Serbiachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DJF | 1.77060 RSD |
5 DJF | 8.85300 RSD |
10 DJF | 17.70601 RSD |
20 DJF | 35.41202 RSD |
50 DJF | 88.53005 RSD |
100 DJF | 177.06009 RSD |
250 DJF | 442.65024 RSD |
500 DJF | 885.30047 RSD |
1000 DJF | 1,770.60094 RSD |
2000 DJF | 3,541.20188 RSD |
5000 DJF | 8,853.00471 RSD |
10000 DJF | 17,706.00942 RSD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Tunisia chuộc lại Rupee Seychellois
Đô la Bermuda chuộc lại Đồng Peso Colombia
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Cedi Ghana
Peso Argentina chuộc lại Dinar Algeria
Guarani, Paraguay chuộc lại ZMW
đồng naira của Nigeria chuộc lại Đồng franc Djibouti
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Đồng rúp của Belarus
Peso Dominica chuộc lại Kuna Croatia
Tugrik Mông Cổ chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
kịch Armenia chuộc lại peso Philippine
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.