Trang chủ>Krone Đan Mạch sang EUR, DKK sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

eur currency flag EUR

kr1.000 DKK = €0.13396 EUR

11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.13396 EUR
5 DKK0.66980 EUR
10 DKK1.33960 EUR
20 DKK2.67920 EUR
50 DKK6.69800 EUR
100 DKK13.39600 EUR
250 DKK33.49000 EUR
500 DKK66.98000 EUR
1000 DKK133.96000 EUR
2000 DKK267.92000 EUR
5000 DKK669.80000 EUR
10000 DKK1,339.60000 EUR

EURchuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK7.46491 EUR
5 DKK37.32457 EUR
10 DKK74.64915 EUR
20 DKK149.29830 EUR
50 DKK373.24574 EUR
100 DKK746.49149 EUR
250 DKK1,866.22872 EUR
500 DKK3,732.45745 EUR
1000 DKK7,464.91490 EUR
2000 DKK14,929.82980 EUR
5000 DKK37,324.57450 EUR
10000 DKK74,649.14900 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang EUR, DKK sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.