Trang chủ>Krone Đan Mạch sang Shilling Kenya, DKK sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DKK sang KES theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dkk currency flagDKK

đổi lấy

kes currency flag KES

kr1.000 DKK = Ksh20.22542 KES

14:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Đan Mạchchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK20.22542 KES
5 DKK101.12710 KES
10 DKK202.25420 KES
20 DKK404.50840 KES
50 DKK1,011.27100 KES
100 DKK2,022.54200 KES
250 DKK5,056.35500 KES
500 DKK10,112.71000 KES
1000 DKK20,225.42000 KES
2000 DKK40,450.84000 KES
5000 DKK101,127.10000 KES
10000 DKK202,254.20000 KES

Shilling Kenyachuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DKK0.04944 KES
5 DKK0.24721 KES
10 DKK0.49443 KES
20 DKK0.98885 KES
50 DKK2.47214 KES
100 DKK4.94427 KES
250 DKK12.36068 KES
500 DKK24.72137 KES
1000 DKK49.44273 KES
2000 DKK98.88546 KES
5000 DKK247.21365 KES
10000 DKK494.42731 KES

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Đan Mạch sang Shilling Kenya, DKK sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.