1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RWF sang SAR theo tỷ giá thực tế
R₣1.000 RWF = SR0.00259 SAR
17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Rwandachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 0.00259 SAR |
5 RWF | 0.01295 SAR |
10 RWF | 0.02590 SAR |
20 RWF | 0.05180 SAR |
50 RWF | 0.12950 SAR |
100 RWF | 0.25900 SAR |
250 RWF | 0.64750 SAR |
500 RWF | 1.29500 SAR |
1000 RWF | 2.59000 SAR |
2000 RWF | 5.18000 SAR |
5000 RWF | 12.95000 SAR |
10000 RWF | 25.90000 SAR |
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 386.10039 SAR |
5 RWF | 1,930.50193 SAR |
10 RWF | 3,861.00386 SAR |
20 RWF | 7,722.00772 SAR |
50 RWF | 19,305.01931 SAR |
100 RWF | 38,610.03861 SAR |
250 RWF | 96,525.09653 SAR |
500 RWF | 193,050.19305 SAR |
1000 RWF | 386,100.38610 SAR |
2000 RWF | 772,200.77220 SAR |
5000 RWF | 1,930,501.93050 SAR |
10000 RWF | 3,861,003.86100 SAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Liberia
Ngultrum Bhutan chuộc lại Kuna Croatia
Birr Ethiopia chuộc lại Krone Đan Mạch
người Bolivia chuộc lại Kyat Myanma
Rupee Seychellois chuộc lại bảng Guernsey
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Rupee Seychellois
Bảng Gibraltar chuộc lại đô la Úc
Đô la Suriname chuộc lại Lek Albania
đồng rúp của Nga chuộc lại bảng Ai Cập
Rafia Maldives chuộc lại Kíp Lào
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.