1000 Dinar Algeria chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DZD sang BND theo tỷ giá thực tế
دج1.000 DZD = B$0.00992 BND
21:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Algeriachuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DZD | 0.00992 BND |
5 DZD | 0.04960 BND |
10 DZD | 0.09920 BND |
20 DZD | 0.19840 BND |
50 DZD | 0.49600 BND |
100 DZD | 0.99200 BND |
250 DZD | 2.48000 BND |
500 DZD | 4.96000 BND |
1000 DZD | 9.92000 BND |
2000 DZD | 19.84000 BND |
5000 DZD | 49.60000 BND |
10000 DZD | 99.20000 BND |
Đô la Bruneichuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DZD | 100.80645 BND |
5 DZD | 504.03226 BND |
10 DZD | 1,008.06452 BND |
20 DZD | 2,016.12903 BND |
50 DZD | 5,040.32258 BND |
100 DZD | 10,080.64516 BND |
250 DZD | 25,201.61290 BND |
500 DZD | 50,403.22581 BND |
1000 DZD | 100,806.45161 BND |
2000 DZD | 201,612.90323 BND |
5000 DZD | 504,032.25806 BND |
10000 DZD | 1,008,064.51613 BND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Shilling Tanzania
Real Brazil chuộc lại đô la Hồng Kông
dirham Ma-rốc chuộc lại đô la Hồng Kông
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại đồng rupee Mauritius
Riel Campuchia chuộc lại Rial Oman
Ringgit Malaysia chuộc lại Forint Hungary
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Zloty của Ba Lan
nhân dân tệ chuộc lại Đồng Peso Colombia
Đô la Fiji chuộc lại đồng Việt Nam
dinar Tunisia chuộc lại Đồng franc Djibouti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.