Trang chủ>Dinar Algeria sang Kíp Lào, DZD sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang LAK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

lak currency flag LAK

دج1.000 DZD = ₭167.45742 LAK

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD167.45742 LAK
5 DZD837.28710 LAK
10 DZD1,674.57420 LAK
20 DZD3,349.14840 LAK
50 DZD8,372.87100 LAK
100 DZD16,745.74200 LAK
250 DZD41,864.35500 LAK
500 DZD83,728.71000 LAK
1000 DZD167,457.42000 LAK
2000 DZD334,914.84000 LAK
5000 DZD837,287.10000 LAK
10000 DZD1,674,574.20000 LAK

Kíp Làochuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.00597 LAK
5 DZD0.02986 LAK
10 DZD0.05972 LAK
20 DZD0.11943 LAK
50 DZD0.29858 LAK
100 DZD0.59717 LAK
250 DZD1.49292 LAK
500 DZD2.98583 LAK
1000 DZD5.97167 LAK
2000 DZD11.94333 LAK
5000 DZD29.85834 LAK
10000 DZD59.71667 LAK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang Kíp Lào, DZD sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.