Trang chủ>Dinar Algeria sang Rupee Sri Lanka, DZD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

lkr currency flag LKR

دج1.000 DZD = Sr2.33490 LKR

11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD2.33490 LKR
5 DZD11.67450 LKR
10 DZD23.34900 LKR
20 DZD46.69800 LKR
50 DZD116.74500 LKR
100 DZD233.49000 LKR
250 DZD583.72500 LKR
500 DZD1,167.45000 LKR
1000 DZD2,334.90000 LKR
2000 DZD4,669.80000 LKR
5000 DZD11,674.50000 LKR
10000 DZD23,349.00000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.42828 LKR
5 DZD2.14142 LKR
10 DZD4.28284 LKR
20 DZD8.56568 LKR
50 DZD21.41419 LKR
100 DZD42.82839 LKR
250 DZD107.07097 LKR
500 DZD214.14193 LKR
1000 DZD428.28387 LKR
2000 DZD856.56773 LKR
5000 DZD2,141.41933 LKR
10000 DZD4,282.83867 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang Rupee Sri Lanka, DZD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.