Trang chủ>Dinar Algeria sang Franc Thái Bình Dương, DZD sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang XPF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

xpf currency flag XPF

دج1.000 DZD = ₣0.79134 XPF

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.79134 XPF
5 DZD3.95670 XPF
10 DZD7.91340 XPF
20 DZD15.82680 XPF
50 DZD39.56700 XPF
100 DZD79.13400 XPF
250 DZD197.83500 XPF
500 DZD395.67000 XPF
1000 DZD791.34000 XPF
2000 DZD1,582.68000 XPF
5000 DZD3,956.70000 XPF
10000 DZD7,913.40000 XPF

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD1.26368 XPF
5 DZD6.31840 XPF
10 DZD12.63679 XPF
20 DZD25.27359 XPF
50 DZD63.18397 XPF
100 DZD126.36793 XPF
250 DZD315.91983 XPF
500 DZD631.83966 XPF
1000 DZD1,263.67933 XPF
2000 DZD2,527.35866 XPF
5000 DZD6,318.39664 XPF
10000 DZD12,636.79329 XPF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang Franc Thái Bình Dương, DZD sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.