Trang chủ>Dinar Algeria sang đồng rand Nam Phi, DZD sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang ZAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

zar currency flag ZAR

دج1.000 DZD = R0.13649 ZAR

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.13649 ZAR
5 DZD0.68245 ZAR
10 DZD1.36490 ZAR
20 DZD2.72980 ZAR
50 DZD6.82450 ZAR
100 DZD13.64900 ZAR
250 DZD34.12250 ZAR
500 DZD68.24500 ZAR
1000 DZD136.49000 ZAR
2000 DZD272.98000 ZAR
5000 DZD682.45000 ZAR
10000 DZD1,364.90000 ZAR

đồng rand Nam Phichuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD7.32654 ZAR
5 DZD36.63272 ZAR
10 DZD73.26544 ZAR
20 DZD146.53088 ZAR
50 DZD366.32720 ZAR
100 DZD732.65441 ZAR
250 DZD1,831.63602 ZAR
500 DZD3,663.27203 ZAR
1000 DZD7,326.54407 ZAR
2000 DZD14,653.08814 ZAR
5000 DZD36,632.72035 ZAR
10000 DZD73,265.44069 ZAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang đồng rand Nam Phi, DZD sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.