Trang chủ>bảng Ai Cập sang dirham Ma-rốc, EGP sang MAD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 bảng Ai Cập chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EGP sang MAD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

egp currency flagEGP

đổi lấy

mad currency flag MAD

E£1.000 EGP = د.م.0.18612 MAD

03:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

bảng Ai Cậpchuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EGP0.18612 MAD
5 EGP0.93060 MAD
10 EGP1.86120 MAD
20 EGP3.72240 MAD
50 EGP9.30600 MAD
100 EGP18.61200 MAD
250 EGP46.53000 MAD
500 EGP93.06000 MAD
1000 EGP186.12000 MAD
2000 EGP372.24000 MAD
5000 EGP930.60000 MAD
10000 EGP1,861.20000 MAD

dirham Ma-rốcchuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EGP5.37288 MAD
5 EGP26.86439 MAD
10 EGP53.72878 MAD
20 EGP107.45755 MAD
50 EGP268.64389 MAD
100 EGP537.28777 MAD
250 EGP1,343.21943 MAD
500 EGP2,686.43886 MAD
1000 EGP5,372.87771 MAD
2000 EGP10,745.75543 MAD
5000 EGP26,864.38857 MAD
10000 EGP53,728.77713 MAD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

bảng Ai Cập sang dirham Ma-rốc, EGP sang MAD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.