Trang chủ>Birr Ethiopia sang Bảng Gibraltar, ETB sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại Bảng Gibraltar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang GIP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

gip currency flag GIP

Br1.000 ETB = £0.00523 GIP

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.00523 GIP
5 ETB0.02615 GIP
10 ETB0.05230 GIP
20 ETB0.10460 GIP
50 ETB0.26150 GIP
100 ETB0.52300 GIP
250 ETB1.30750 GIP
500 ETB2.61500 GIP
1000 ETB5.23000 GIP
2000 ETB10.46000 GIP
5000 ETB26.15000 GIP
10000 ETB52.30000 GIP

Bảng Gibraltarchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB191.20459 GIP
5 ETB956.02294 GIP
10 ETB1,912.04589 GIP
20 ETB3,824.09178 GIP
50 ETB9,560.22945 GIP
100 ETB19,120.45889 GIP
250 ETB47,801.14723 GIP
500 ETB95,602.29446 GIP
1000 ETB191,204.58891 GIP
2000 ETB382,409.17782 GIP
5000 ETB956,022.94455 GIP
10000 ETB1,912,045.88910 GIP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang Bảng Gibraltar, ETB sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.