Trang chủ>Bảng Gibraltar sang Birr Ethiopia, GIP sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang ETB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

etb currency flag ETB

£1.000 GIP = Br191.15800 ETB

03:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP191.15800 ETB
5 GIP955.79000 ETB
10 GIP1,911.58000 ETB
20 GIP3,823.16000 ETB
50 GIP9,557.90000 ETB
100 GIP19,115.80000 ETB
250 GIP47,789.50000 ETB
500 GIP95,579.00000 ETB
1000 GIP191,158.00000 ETB
2000 GIP382,316.00000 ETB
5000 GIP955,790.00000 ETB
10000 GIP1,911,580.00000 ETB

Birr Ethiopiachuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.00523 ETB
5 GIP0.02616 ETB
10 GIP0.05231 ETB
20 GIP0.10463 ETB
50 GIP0.26156 ETB
100 GIP0.52313 ETB
250 GIP1.30782 ETB
500 GIP2.61564 ETB
1000 GIP5.23127 ETB
2000 GIP10.46255 ETB
5000 GIP26.15637 ETB
10000 GIP52.31275 ETB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang Birr Ethiopia, GIP sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.