1000 Koruna Séc chuộc lại hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CZK sang UAH theo tỷ giá thực tế
Kč1.000 CZK = ₴1.95870 UAH
19:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Koruna Sécchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 1.95870 UAH |
5 CZK | 9.79350 UAH |
10 CZK | 19.58700 UAH |
20 CZK | 39.17400 UAH |
50 CZK | 97.93500 UAH |
100 CZK | 195.87000 UAH |
250 CZK | 489.67500 UAH |
500 CZK | 979.35000 UAH |
1000 CZK | 1,958.70000 UAH |
2000 CZK | 3,917.40000 UAH |
5000 CZK | 9,793.50000 UAH |
10000 CZK | 19,587.00000 UAH |
hryvnia Ukrainachuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 0.51054 UAH |
5 CZK | 2.55271 UAH |
10 CZK | 5.10543 UAH |
20 CZK | 10.21085 UAH |
50 CZK | 25.52714 UAH |
100 CZK | 51.05427 UAH |
250 CZK | 127.63568 UAH |
500 CZK | 255.27135 UAH |
1000 CZK | 510.54271 UAH |
2000 CZK | 1,021.08541 UAH |
5000 CZK | 2,552.71353 UAH |
10000 CZK | 5,105.42707 UAH |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Singapore chuộc lại đồng Việt Nam
Dinar Kuwait chuộc lại Krone Na Uy
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại bảng lebanon
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Đồng franc Rwanda
đô la jamaica chuộc lại taka bangladesh
bảng thánh helena chuộc lại Kwanza Angola
Đô la Namibia chuộc lại Riel Campuchia
Bảng Gibraltar chuộc lại Sierra Leone Leone
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Lev Bungari
Kuna Croatia chuộc lại đồng Việt Nam
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.