Trang chủ>Birr Ethiopia sang Dinar Kuwait, ETB sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại Dinar Kuwait tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang KWD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

kwd currency flag KWD

Br1.000 ETB = ك0.00216 KWD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.00216 KWD
5 ETB0.01080 KWD
10 ETB0.02160 KWD
20 ETB0.04320 KWD
50 ETB0.10800 KWD
100 ETB0.21600 KWD
250 ETB0.54000 KWD
500 ETB1.08000 KWD
1000 ETB2.16000 KWD
2000 ETB4.32000 KWD
5000 ETB10.80000 KWD
10000 ETB21.60000 KWD

Dinar Kuwaitchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB462.96296 KWD
5 ETB2,314.81481 KWD
10 ETB4,629.62963 KWD
20 ETB9,259.25926 KWD
50 ETB23,148.14815 KWD
100 ETB46,296.29630 KWD
250 ETB115,740.74074 KWD
500 ETB231,481.48148 KWD
1000 ETB462,962.96296 KWD
2000 ETB925,925.92593 KWD
5000 ETB2,314,814.81481 KWD
10000 ETB4,629,629.62963 KWD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang Dinar Kuwait, ETB sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.